10 lệnh Linux quản trị VPS phải biết trong tuần đầu

Tài liệu » Quản trị VPS - Server » 10 lệnh Linux quản trị VPS phải biết trong tuần đầu

10 lệnh Linux quản trị VPS phải biết trong tuần đầu

TL;DR

Mới mua VPS Linux mà chưa quen terminal? 10 lệnh dưới là bộ tối thiểu giúp bạn tự quản trị server trong 7 ngày đầu — không cần plugin, không cần web panel.

  • 🎯 Phù hợp: dev mới mua VPS lần đầu, freelancer chuyển từ shared hosting, sysadmin junior

  • Áp dụng: học 20 phút, làm chủ trong 1 tuần dùng thực tế

  • Test trên: Ubuntu 22.04 / 24.04, Debian 12, AlmaLinux/Rocky 9, CentOS Stream 9

  • 🚀 Mục tiêu: tự xem file, kiểm tra tài nguyên, đọc log, restart service, phân quyền — đủ cứu 90% tình huống cấp bách

Vì sao cần học 10 lệnh này ngay từ tuần đầu?

VPS khác shared hosting — bạn không có cPanel sẵn để click. Mọi thao tác đều qua SSH terminal.

Những pain point thường gặp khi mới mua VPS:

  • 😰 SSH vào VPS rồi nhưng không biết gõ gì

  • 😩 App crash mà không biết coi log ở đâu

  • 🤔 VPS chậm mà không biết RAM/CPU đang đầy hay trống

  • 🔥 Cài nhầm package, không biết gỡ hoặc restart service

  • 💸 Định thuê tech support $30/tháng chỉ để chạy vài lệnh đơn giản

10 lệnh này giải quyết tất cả tình huống trên — và bạn không cần học Linux từ đầu.

💡 Mẹo: Bookmark bài này, copy-paste lệnh khi cần. Sau 1 tuần dùng thực tế bạn nhớ nằm lòng.

Nhóm 1 — Điều hướng và xem file (ls, cd, pwd, cat)

Tóm gọn: 4 lệnh điều hướng cơ bản — đi vào thư mục, biết đang ở đâu, liệt kê file, đọc nội dung.

ls -lah — xem mọi file kèm size + quyền + ngày sửa

ls -lah /var/www/html

Output:

drwxr-xr-x 3 www-data www-data 4.0K May 11 14:23 .
drwxr-xr-x 3 root     root     4.0K May 10 09:11 ..
-rw-r--r-- 1 www-data www-data 2.1K May 11 14:23 index.html
  • -l long format (quyền + owner + size + ngày)

  • -a show file ẩn (.htaccess, .env)

  • -h size human-readable (4.0K thay vì 4096)

pwd — biết đang ở thư mục nào

pwd
# /home/ubuntu/projects/my-app

Cứ lạc đường là gõ pwd. Đặc biệt hữu ích trong script.

cd — di chuyển

cd /var/log          # tới đường dẫn tuyệt đối
cd ..                # lùi 1 cấp
cd ~                 # về home directory
cd -                 # quay lại thư mục trước

📌 Note: cd ~cd (không có argument) cùng hiệu quả — đều về home.

cat + less — đọc nội dung file

cat /etc/nginx/nginx.conf            # in toàn bộ ra terminal
less /var/log/syslog                 # đọc file dài, scroll bằng Space, thoát bằng q

Dùng less cho file >500 dòng. cat chỉ phù hợp file ngắn.

Nhóm 2 — Theo dõi tài nguyên (htop, df, du, free)

Tóm gọn: Biết VPS đang ăn bao nhiêu RAM/CPU/disk — cứu bạn khỏi tình huống “site sập không hiểu vì sao”.

htop — monitor CPU + RAM realtime

sudo apt install htop -y    # Ubuntu/Debian
sudo dnf install htop -y    # AlmaLinux/Rocky
htop

Giao diện màu mè dễ nhìn hơn top. Phím tắt:

  • F6 sort theo column (CPU%, MEM%, TIME)

  • F9 kill process (chọn signal SIGTERM hoặc SIGKILL)

  • F10 thoát

  • t view dạng cây (parent-child process)

df -h — dung lượng disk còn lại

df -h

Output:

Filesystem      Size  Used Avail Use% Mounted on
/dev/vda1        50G   12G   36G  26% /
/dev/vdb1       100G   45G   51G  47% /data

⚠️ Warning: Use% > 90% là báo động đỏ. MySQL/log fill disk = service crash.

du -sh — folder nào ngốn nhiều disk nhất

du -sh /var/log /var/www /home /tmp 2>/dev/null | sort -h

Tip để tìm thủ phạm fill disk:

du -h --max-depth=1 / 2>/dev/null | sort -h | tail -10

free -h — RAM còn lại

free -h

Output:

              total        used        free      shared  buff/cache   available
Mem:          1.9Gi       1.2Gi       180Mi       12Mi       540Mi       560Mi
Swap:         512Mi        12Mi       500Mi

Nhìn cột available (không phải free) để biết RAM thực sự sẵn sàng cấp cho app mới.

Nhóm 3 — Đọc log và tìm process (tail, ps, grep)

Tóm gọn: App crash hay site 502 — log và process list nói cho bạn biết nguyên nhân trong 30 giây.

tail -f — theo dõi log realtime

tail -f /var/log/nginx/error.log

Mỗi dòng log mới sẽ in ra ngay khi xuất hiện. Nhấn Ctrl+C để thoát.

Đọc 100 dòng cuối kèm theo realtime:

tail -100f /var/log/nginx/error.log

journalctl -u <service> — log của systemd service

journalctl -u nginx -n 50 --no-pager       # 50 dòng cuối
journalctl -u nginx -f                      # realtime
journalctl -u nginx --since "10 minutes ago"

Thay nginx bằng tên service: mysql, php8.3-fpm, docker, ssh

ps aux | grep — tìm process đang chạy

ps aux | grep nginx
ps aux | grep -v grep | grep php

grep -v grep để loại dòng grep ra khỏi kết quả.

💡 Mẹo: Cần PID để kill? Dùng pgrep nginx trả về luôn PID, gọn hơn.

Nhóm 4 — Quản lý service (systemctl)

Tóm gọn: 95% service trên Ubuntu/Debian/CentOS dùng systemd — systemctl là lệnh duy nhất bạn cần học.

sudo systemctl status nginx       # xem service đang chạy hay tắt
sudo systemctl start nginx        # khởi động
sudo systemctl stop nginx         # dừng
sudo systemctl restart nginx      # restart
sudo systemctl reload nginx       # reload config (nhẹ hơn restart)
sudo systemctl enable nginx       # tự khởi động khi boot
sudo systemctl disable nginx      # bỏ tự khởi động
Tình huốngLệnh đúng
Đổi config NGINXreload (giữ connection cũ)
Update NGINX versionrestart (drop connection)
VPS reboot mà NGINX không tự lênenable
Tạm tắt MySQL để khỏi tốn RAMstop (vẫn enabled cho lần boot sau)

⚠️ Lỗi hay gặp: Quên sudo → “Failed to start: access denied”. Lệnh systemctl cần root cho start/stop/restart.

Nhóm 5 — Edit file + phân quyền (nano, chmod, chown)

Tóm gọn: Sửa config + cấp đúng quyền — sai 1 trong 2 là service không khởi động được.

nano — text editor đơn giản nhất

sudo nano /etc/nginx/nginx.conf

Phím tắt:

  • Ctrl+O save (rồi Enter để confirm filename)

  • Ctrl+X thoát

  • Ctrl+W tìm kiếm

  • Ctrl+K cắt cả dòng

💡 Mẹo: Người mới nên dùng nano thay vì vim. vim mạnh hơn nhưng khó học, nano đủ dùng cho 99% tình huống edit config.

chmod — đổi quyền file

chmod 644 index.html               # rw cho owner, r cho khác
chmod 755 deploy.sh                # rwx owner, rx khác (script chạy được)
chmod -R 755 /var/www/html         # đệ quy toàn folder

Nhớ 3 con số phổ biến:

  • 644 — file thường (HTML, CSS, JSON config)

  • 755 — folder + script bash

  • 600 — file nhạy cảm (SSH key, .env chứa password)

chown — đổi owner

sudo chown -R www-data:www-data /var/www/html       # NGINX/Apache cần own folder web
sudo chown ubuntu:ubuntu ~/.ssh/id_rsa

⚠️ Pitfall thường gặp: WordPress upload không được vì folder wp-content/uploads thuộc owner root thay vì www-data. Fix: sudo chown -R www-data:www-data wp-content/uploads.

Cập nhật hệ thống an toàn

Tóm gọn: Update Linux mỗi tuần là cách miễn phí giảm 80% rủi ro bị hack.

# Ubuntu / Debian
sudo apt update && sudo apt upgrade -y

# AlmaLinux / Rocky / CentOS Stream
sudo dnf check-update && sudo dnf upgrade -y

Nguyên tắc bắt buộc:

  1. Backup database trước khi upgrade package liên quan (MySQL, PHP, NGINX)
  2. Đọc log apt/dnf sau update — nếu có warning service cần restart, phải restart ngay
  3. Reboot VPS sau khi update kernel (sudo reboot)

Auto security update không cần can thiệp:

sudo apt install unattended-upgrades -y
sudo dpkg-reconfigure --priority=low unattended-upgrades

💡 Mẹo: Bài tiếp theo trong serie sẽ hướng dẫn unattended-upgrades chi tiết — để VPS tự vá lỗ hổng mỗi đêm.

Sai lầm phổ biến tuần đầu

  • Chạy mọi thứ bằng root thay vì user thường + sudo. Mất account = mất luôn server. Sửa: tạo user thường, chỉ sudo khi cần.

  • rm -rf / hoặc chmod 777 /var vì nghĩ “cấp full quyền cho dễ”. Sai 1 ký tự là server bay. Sửa: dùng chmod 755 / 644 / 600, không bao giờ 777.

  • Quên backup trước khi apt upgrade package quan trọng (MySQL major version). Sửa: snapshot VPS trước khi update lớn.

  • Edit config bằng vim không quen, nhấn nhầm phím rồi save sai. Sửa: dùng nano đến khi quen vim.

  • tail -f xong quên Ctrl+C rồi tưởng terminal treo. Sửa: nhớ phím tắt thoát.

Key takeaways

  • ls -lah, cd, pwd, cat/less — bộ điều hướng + xem file cơ bản

  • htop, df -h, du -sh, free -h — biết VPS đang ăn bao nhiêu tài nguyên

  • tail -f, journalctl, ps aux | grep — debug log + tìm process

  • systemctl — lệnh duy nhất cần biết để quản service

  • nano, chmod, chown — edit + phân quyền

  • apt/dnf upgrade mỗi tuần + auto unattended-upgrades

Học 10 lệnh này tiết kiệm $30-50/tháng tiền managed support — và bạn tự chủ hoàn toàn server của mình.

FAQ

Q: Tôi dùng Windows hay Mac, làm sao SSH vào VPS Linux?
A: Windows mở PowerShell rồi ssh user@ip-vps. Mac mở Terminal, lệnh y hệt. Cả 2 đều có sẵn ssh client từ 2018.

Q: Quên password root VPS, làm sao reset?
A: Vào panel VPS provider (vsis.net cho khách VSIS), chọn Reset password root. Hoặc dùng tính năng Console boot single-user mode rồi passwd root.

Q: sudo báo “user is not in the sudoers file” — fix sao?
A: Login bằng root, chạy usermod -aG sudo <username> (Ubuntu) hoặc usermod -aG wheel <username> (CentOS/Alma). Logout login lại.

Q: Có nên cài web panel như cPanel / aaPanel cho dễ?
A: Tùy bạn. Web panel tiện click cho người không biết Linux, nhưng ăn 200-500MB RAM + dễ bị exploit nếu không update. Học 10 lệnh này tiết kiệm RAM + bảo mật hơn.

Q: VPS RAM 1GB có chạy được nhiều dịch vụ không?
A: Đủ cho 1 site WordPress + MySQL + NGINX. Nếu cần Docker, Redis, hoặc Node.js app → nên VPS 2-4GB. Xem chi tiết spec phù hợp ở vsis.net/vps.

Cần VPS Linux để thực hành?

Khách VSIS đăng ký VPS Linux từ 99k/tháng (1GB RAM, 25GB SSD, 1Gbps unmetered) đã có sẵn Ubuntu 24.04 LTS preinstall — chỉ việc SSH vào là chạy được mọi lệnh trong bài này.

👉 Đăng ký VPS Linux: vsis.net/vps

📺 Xem video 60 giây tóm tắt: link Reels (sẽ cập nhật khi đăng FB)

📖 Bài tiếp theo: “Cách check tài nguyên VPS (CPU, RAM, disk) trong 30 giây” — đăng Thứ 4 tuần này.

Lên đầu trang